舍文求質 shě wén qiú zhì · xá văn cầu chất Hán Việt: xá văn cầu chất · Pinyin: shě wén qiú zhì Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 文 (văn) + 求 (cầu) + 質 (chất)Pinyinshě wén qiú zhìHán Việtxá văn cầu chấtCấu tạo舍 + 文 + 求 + 質 · xá + văn + cầu + chất nghĩa thành phần: xá + văn + cầu + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舍:舍弃;文:文采;质:朴实。形容不重文采,而求朴实。