舍舊謀新

shě jiù móu xīn xá cựu mưu tân

Hán Việt: xá cựu mưu tân · Pinyin: shě jiù móu xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (cựu) + (mưu) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指弃旧求新。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《左传.僖公二十八年》"原田每每﹐舍其旧而新是谋。"杜预注"可以谋立新功﹐不足念旧惠。"后指弃旧求新。