捨本求末

shě běn qiú mò xá bổn cầu mạt

Hán Việt: xá bổn cầu mạt · Pinyin: shě běn qiú mò

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (bổn) + (cầu) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍:舍弃;求:追求。抛弃根本的、主要的,而去追求枝节的、次要的。比喻不抓根本环节,而只在枝节问题上下功夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放弃根本,追求末节。
  • Tân Hoa Tự Điển 舍舍弃;求追求。抛弃根本的、主要的,而去追求枝节的、次要的。比喻不抓根本环节,而只在枝节问题上下功夫。