捨本問末 shě běn wèn mò · xá bổn vấn mạt Hán Việt: xá bổn vấn mạt · Pinyin: shě běn wèn mò Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 本 (bổn) + 問 (vấn) + 末 (mạt)Pinyinshě běn wèn mòHán Việtxá bổn vấn mạtCấu tạo捨 + 本 + 問 + 末 · xá + bổn + vấn + mạt nghĩa thành phần: xá + bổn + vấn + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舍:舍弃;事:从事。指舍弃农耕去从经商。泛指做事不从根本上着手,而在枝节上用功夫。