捨短從長

shě duǎn cóng cháng xá đoản tòng trường

Hán Việt: xá đoản tòng trường · Pinyin: shě duǎn cóng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (đoản) + (tòng) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短:短处,缺点;长:长处,优点。不计较别人缺点,取其长处,予以录用。