舍經從權 shě jīng cóng quán · xá kinh tòng quyền Hán Việt: xá kinh tòng quyền · Pinyin: shě jīng cóng quán Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 經 (kinh) + 從 (tòng) + 權 (quyền)Pinyinshě jīng cóng quánHán Việtxá kinh tòng quyềnCấu tạo舍 + 經 + 從 + 權 · xá + kinh + tòng + quyền nghĩa thành phần: xá + kinh + tòng + quyền