舍繁就簡 xá phồn tựu giản Hán Việt: xá phồn tựu giản Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 繁 (phồn) + 就 (tựu) + 簡 (giản)Hán Việtxá phồn tựu giảnCấu tạo舍 + 繁 + 就 + 簡 · xá + phồn + tựu + giản nghĩa thành phần: xá + phồn + tựu + giản Nghĩa EngCihui 捨繁就簡 hěfánjiùjiǎn f.e. take the simple, less complicated way