舍象取鼠 xá tượng thủ thử Hán Việt: xá tượng thủ thử Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 象 (tượng) + 取 (thủ) + 鼠 (thử)Hán Việtxá tượng thủ thửCấu tạo舍 + 象 + 取 + 鼠 · xá + tượng + thủ + thử nghĩa thành phần: xá + tượng + thủ + thử Nghĩa EngCihui 捨象取鼠 hěxiàngqǔshǔ id. give up a big profit for a small one