舍身取义

shě shēn qǔ yìxá thân thủ nghĩa

Hán Việt: xá thân thủ nghĩa · Pinyin: shě shēn qǔ yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

舍:舍弃; 身:生命; 取:求取; 义; 正义。指为正义而牺牲生命

Cấu tạo: 捨 (xá) + 身 (thân) + 取 (thủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍:舍弃; 身:生命; 取:求取; 义; 正义。指为正义而牺牲生命

Từ liên quan

Gần nghĩa

舍身求法 · 舍身为国 · 捨身飼虎 · 舍身救人 · 捨身品 · 取义成仁 · 舍身成仁 · 舍身图报