捨身圖報 shě shēn tú bào · xá thân đồ báo Hán Việt: xá thân đồ báo · Pinyin: shě shēn tú bào Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 身 (thân) + 圖 (đồ) + 報 (báo)Pinyinshě shēn tú bàoHán Việtxá thân đồ báoCấu tạo捨 + 身 + 圖 + 報 · xá + thân + đồ + báo nghĩa thành phần: xá + thân + đồ + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指受了别人大恩惠,舍弃生命也要给以报答。