舍身成仁

shě shēn chéng rénxá thân thành nhân

Hán Việt: xá thân thành nhân · Pinyin: shě shēn chéng rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

成:成全; 仁:仁爱,儒家道德的最高标准。指为正义而舍弃生命。后泛指为了维护正义事业而舍弃自己的生命。

Cấu tạo: 捨 (xá) + 身 (thân) + 成 (thành) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xả thân thành nhân
  • Biên soạn 捨身成仁 hěshēnchéngrén f.e. die for the sake of a cause

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成:成全; 仁:仁爱,儒家道德的最高标准。指为正义而舍弃生命。后泛指为了维护正义事业而舍弃自己的生命。

Eng

  • Cihui 捨身成仁 hěshēnchéngrén f.e. die for the sake of a cause
  • Tần suất từ 捨身成仁 hěshēnchéngrén f.e. die for the sake of a cause

Từ liên quan

Gần nghĩa

成仁取义 · 舍身求法 · 舍身为国 · 捨身飼虎 · 舍身救人 · 捨身品 · 舍身取义 · 舍身图报