舍身报国

xá thân báo quốc

Hán Việt: xá thân báo quốc

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

捨棄己身報效國家。《三國演義》第一○一回:「大丈夫捨身報國,雖萬死無恨。」

Cấu tạo: 捨 (xá) + 身 (thân) + 報 (báo) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hy sinh vì nước
  • Biên soạn 捨身報國 hěshēnbàoguó f.e. sacrifice oneself for the country

Eng

  • Cihui 捨身報國 hěshēnbàoguó f.e. sacrifice oneself for the country

Từ liên quan

Gần nghĩa

舍身求法 · 舍身为国 · 捨身飼虎 · 舍身救人 · 報國寺 · 捨身品 · 舍身取义 · 舍身成仁