捨近務遠

shě jìn wù yuǎn xá cận vụ viễn

Hán Việt: xá cận vụ viễn · Pinyin: shě jìn wù yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (cận) + (vụ) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放弃近的,谋求远的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放弃近的,谋求远的。