捨近求遠

shě jìn qiú yuǎn xá cận cầu viễn

Hán Việt: xá cận cầu viễn · Pinyin: shě jìn qiú yuǎn

Tổng quan

xá cận cầu viễn: bỏ gần tìm xa

Cấu tạo: (xá) + (cận) + (cầu) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xá cận cầu viễn: bỏ gần tìm xa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍去近处的,追求远处的。形容做事走弯路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"舍近务远"。

Eng

  • Cihui 捨近求遠 hějìnqiúyuǎn f.e. 1. seek greener pastures 2. go for the abstruse and forget the obvious 3. lack common sense