舍近求远 xá cận cầu viễn Hán Việt: xá cận cầu viễn Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 近 (cận) + 求 (cầu) + 远 (viễn)Hán Việtxá cận cầu viễnCấu tạo舍 + 近 + 求 + 远 · xá + cận + cầu + viễn nghĩa thành phần: xá + cận + cầu + viễn