舍近谋远 xá cận mưu viễn Hán Việt: xá cận mưu viễn Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 近 (cận) + 谋 (mưu) + 远 (viễn)Hán Việtxá cận mưu viễnCấu tạo舍 + 近 + 谋 + 远 · xá + cận + mưu + viễn nghĩa thành phần: xá + cận + mưu + viễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 捨棄近的而去謀求遠的。比喻愚拙而不切實際。《後漢書.卷一八.臧宮傳》:「舍近謀遠者,勞而無功;舍遠謀近者,逸而有終。」也作「捨近即遠」、「捨近求遠」、「捨近務遠」。