舍逸就勞 xá dật tựu lao Hán Việt: xá dật tựu lao Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 逸 (dật) + 就 (tựu) + 勞 (lao)Hán Việtxá dật tựu laoCấu tạo舍 + 逸 + 就 + 勞 · xá + dật + tựu + lao nghĩa thành phần: xá + dật + tựu + lao Nghĩa EngCihui 捨逸就勞 hěyìjiùláo f.e. give up leisure for a life of toil