舍道用權 shě dào yòng quán · xá đạo dụng quyền Hán Việt: xá đạo dụng quyền · Pinyin: shě dào yòng quán Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 道 (đạo) + 用 (dụng) + 權 (quyền)Pinyinshě dào yòng quánHán Việtxá đạo dụng quyềnCấu tạo舍 + 道 + 用 + 權 · xá + đạo + dụng + quyền nghĩa thành phần: xá + đạo + dụng + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指变通常道以适应现实的需要。