舍邪歸正 shě xié guī zhèng · xá tà quy chánh Hán Việt: xá tà quy chánh · Pinyin: shě xié guī zhèng Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 邪 (tà) + 歸 (quy) + 正 (chánh)Pinyinshě xié guī zhèngHán Việtxá tà quy chánhCấu tạo舍 + 邪 + 歸 + 正 · xá + tà + quy + chánh nghĩa thành phần: xá + tà + quy + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舍弃邪路,回到正道上来。