舍難就易 xá nan tựu dịch Hán Việt: xá nan tựu dịch Tổng quan Cấu tạo: 舍 (xá) + 難 (nan) + 就 (tựu) + 易 (dịch)Hán Việtxá nan tựu dịchCấu tạo舍 + 難 + 就 + 易 · xá + nan + tựu + dịch nghĩa thành phần: xá + nan + tựu + dịch Nghĩa EngCihui 捨難就易 hěnánjiùyì f.e. choose the easier way