舐犢之私

shì dú zhī sī thỉ độc chi tư

Hán Việt: thỉ độc chi tư · Pinyin: shì dú zhī sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (độc) + (chi) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舐:舔;舐犊:老牛舔小牛的毛以示爱抚。比喻对子女的慈爱之情。