舐犢之念 shì dú zhī niàn · thỉ độc chi niệm Hán Việt: thỉ độc chi niệm · Pinyin: shì dú zhī niàn Tổng quan Cấu tạo: 舐 (thỉ) + 犢 (độc) + 之 (chi) + 念 (niệm)Pinyinshì dú zhī niànHán Việtthỉ độc chi niệmCấu tạo舐 + 犢 + 之 + 念 · thỉ + độc + chi + niệm nghĩa thành phần: thỉ + độc + chi + niệm