舐皮論骨 shì pí lùn gǔ · thỉ bì luận cốt Hán Việt: thỉ bì luận cốt · Pinyin: shì pí lùn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 舐 (thỉ) + 皮 (bì) + 論 (luận) + 骨 (cốt)Pinyinshì pí lùn gǔHán Việtthỉ bì luận cốtCấu tạo舐 + 皮 + 論 + 骨 · thỉ + bì + luận + cốt nghĩa thành phần: thỉ + bì + luận + cốt