舐窗以窺 thỉ song dĩ khuy Hán Việt: thỉ song dĩ khuy Tổng quan Cấu tạo: 舐 (thỉ) + 窗 (song) + 以 (dĩ) + 窺 (khuy)Hán Việtthỉ song dĩ khuyCấu tạo舐 + 窗 + 以 + 窺 · thỉ + song + dĩ + khuy nghĩa thành phần: thỉ + song + dĩ + khuy Nghĩa EngCihui 舐窗以窺 hìchuāngyǐkuī f.e. look stealthily