舒兰

shū lánthư lan

Hán Việt: thư lan · Pinyin: shū lán

Tổng quan

Thành phố cấp huyện Thư Lan, địa khu Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát Lâm

Cấu tạo: 舒 (thư) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Shulan
  • Google Alex v6 Thư Lan

Eng

  • Cihui see 舒蘭市; 舒兰市

Đức

  • Handedict Shulan (Stadt in Jilin) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

舒兰市 · 兰交 · 兰克 · 兰坪 · 兰姆 · 兰学 · 兰室 · 兰山