舒捲自如 thư quyển tự như Hán Việt: thư quyển tự như Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 捲 (quyển) + 自 (tự) + 如 (như)Hán Việtthư quyển tự nhưCấu tạo舒 + 捲 + 自 + 如 · thư + quyển + tự + như nghĩa thành phần: thư + quyển + tự + như Nghĩa EngCihui 舒卷自如 hūjuǎnzìrú f.e. do as one pleases