舒吭一鳴 shū háng yī míng · thư hàng nhất minh Hán Việt: thư hàng nhất minh · Pinyin: shū háng yī míng Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 吭 (hàng) + 一 (nhất) + 鳴 (minh)Pinyinshū háng yī míngHán Việtthư hàng nhất minhCấu tạo舒 + 吭 + 一 + 鳴 · thư + hàng + nhất + minh nghĩa thành phần: thư + hàng + nhất + minh