舒吭一鳴
thư hàng nhất minh
Hán Việt: thư hàng nhất minh · Pinyin: shū háng yī míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吭:喉咙。禽鸟放开嗓子一声鸣叫。比喻放声发表意见或充分发泄愤慨情绪。
Hán Việt: thư hàng nhất minh · Pinyin: shū háng yī míng