舒頭探腦

shū tóu tàn nǎo thư đầu tham não

Hán Việt: thư đầu tham não · Pinyin: shū tóu tàn nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (đầu) + (tham) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伸头去探看。形容行为鬼鬼祟祟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探头探脑。