舒張開來 shū zhāng kāi lái · thư trương khai lai Hán Việt: thư trương khai lai · Pinyin: shū zhāng kāi lái Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 張 (trương) + 開 (khai) + 來 (lai)Pinyinshū zhāng kāi láiHán Việtthư trương khai laiCấu tạo舒 + 張 + 開 + 來 · thư + trương + khai + lai nghĩa thành phần: thư + trương + khai + lai