舒懷

shū huái thư hoài

Hán Việt: thư hoài · Pinyin: shū huái

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (hoài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使心中寬暢。南朝梁.劉勰《文心雕龍.養氣》:「意得則舒懷以命筆,理伏則投筆以卷懷。」

Eng

  • Cihui 舒懷 shūhuái v.o. set the mind at rest

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

开怀 · 畅怀 · 暢意