舒活筋骨 thư hoạt cân cốt Hán Việt: thư hoạt cân cốt Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 活 (hoạt) + 筋 (cân) + 骨 (cốt)Hán Việtthư hoạt cân cốtCấu tạo舒 + 活 + 筋 + 骨 · thư + hoạt + cân + cốt nghĩa thành phần: thư + hoạt + cân + cốt Nghĩa EngCihui 舒活筋骨 hūhuó jīn-gǔ v.o. relax muscles and joints