舒種伯利 thư chủng bá lợi Hán Việt: thư chủng bá lợi Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 種 (chủng) + 伯 (bá) + 利 (lợi)Hán Việtthư chủng bá lợiCấu tạo舒 + 種 + 伯 + 利 · thư + chủng + bá + lợi nghĩa thành phần: thư + chủng + bá + lợi