舒筋活絡

shū jīn huó luò thư cân hoạt lạc

Hán Việt: thư cân hoạt lạc · Pinyin: shū jīn huó luò

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (cân) + (hoạt) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舒展筋骨,活血脉,使经络畅通。

Eng

  • Cihui 舒筋活絡 hūjīnhuóluò f.e. <Ch. med.> stimulate circulation and relaxation