舒腰伸臂 thư yêu thân tí Hán Việt: thư yêu thân tí Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 腰 (yêu) + 伸 (thân) + 臂 (tí)Hán Việtthư yêu thân tíCấu tạo舒 + 腰 + 伸 + 臂 · thư + yêu + thân + tí nghĩa thành phần: thư + yêu + thân + tí Nghĩa EngCihui 舒腰伸臂 hūyāoshēnbì f.e. lean back and stretch one's arms