舒適設施 thư thích thiết thi Hán Việt: thư thích thiết thi Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 適 (thích) + 設 (thiết) + 施 (thi)Hán Việtthư thích thiết thiCấu tạo舒 + 適 + 設 + 施 · thư + thích + thiết + thi nghĩa thành phần: thư + thích + thiết + thi