舒頭探腦 shū tóu tàn nǎo · thư đầu tham não Hán Việt: thư đầu tham não · Pinyin: shū tóu tàn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 舒 (thư) + 頭 (đầu) + 探 (tham) + 腦 (não)Pinyinshū tóu tàn nǎoHán Việtthư đầu tham nãoCấu tạo舒 + 頭 + 探 + 腦 · thư + đầu + tham + não nghĩa thành phần: thư + đầu + tham + não