舔唇咂嘴

tiǎn chún zā zuǐthiểm thần táp chủy

Hán Việt: thiểm thần táp chủy · Pinyin: tiǎn chún zā zuǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

舔唇:舔嘴唇; 咂嘴:舌尖抵住上颚吸气时发出的声音。形容贪馋的样子。也形容自觉得意的样子。

Cấu tạo: 舔 (thiểm) + 脣 (thần) + 咂 (táp) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liếm môi chép miệng
  • Biên soạn 舔唇咂嘴 iǎnchúnzāzuǐ f.e. lick one's lips and smack one's tongue

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舔唇:舔嘴唇; 咂嘴:舌尖抵住上颚吸气时发出的声音。形容贪馋的样子。也形容自觉得意的样子。

Eng

  • Cihui 舔唇咂嘴 iǎnchúnzāzuǐ f.e. lick one's lips and smack one's tongue

Từ liên quan

Gần nghĩa

咂嘴弄舌 · 咂嘴声 · 咂嘴舔唇 · 咂嘴咂舌 · 咂嘴弄唇 · 咂嘴儿 · 咂嘴音