舔犢情深 thiểm độc tình thâm Hán Việt: thiểm độc tình thâm Tổng quan Cấu tạo: 舔 (thiểm) + 犢 (độc) + 情 (tình) + 深 (thâm)Hán Việtthiểm độc tình thâmCấu tạo舔 + 犢 + 情 + 深 · thiểm + độc + tình + thâm nghĩa thành phần: thiểm + độc + tình + thâm Nghĩa EngCihui 舔犢情深 iǎndúqíngshēn f.e. be very affectionate toward one's children