舛訛百出

chuǎn é bǎi chū suyễn ngoa bách xuất

Hán Việt: suyễn ngoa bách xuất · Pinyin: chuǎn é bǎi chū

Tổng quan

Cấu tạo: (suyễn) + (ngoa) + (bách) + (xuất)