舛訛百出 chuǎn é bǎi chū · suyễn ngoa bách xuất Hán Việt: suyễn ngoa bách xuất · Pinyin: chuǎn é bǎi chū Tổng quan Cấu tạo: 舛 (suyễn) + 訛 (ngoa) + 百 (bách) + 出 (xuất)Pinyinchuǎn é bǎi chūHán Việtsuyễn ngoa bách xuấtCấu tạo舛 + 訛 + 百 + 出 · suyễn + ngoa + bách + xuất nghĩa thành phần: suyễn + ngoa + bách + xuất