舛訛百出

chuǎn é bǎi chū suyễn ngoa bách xuất

Hán Việt: suyễn ngoa bách xuất · Pinyin: chuǎn é bǎi chū

Tổng quan

Cấu tạo: (suyễn) + (ngoa) + (bách) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舛:错乱。讹:错误。错乱的地方很多。一般指书籍的写作或印制不精。
  • Tân Hoa Tự Điển 舛错乱。讹错误。错乱的地方很多。一般指书籍的写作或印制不精。