舞台前部

wǔ tái qián bùvũ thai tiền bộ

Hán Việt: vũ thai tiền bộ · Pinyin: wǔ tái qián bù

Tổng quan

/prou'si:njə/, phía trước sân khấu, phía ngoài màn, (từ cổ,nghĩa cổ) sân khấu

Cấu tạo: 舞 (vũ) + 臺 (thai) + 前 (tiền) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /prou'si:njə/, phía trước sân khấu, phía ngoài màn, (từ cổ,nghĩa cổ) sân khấu

Đức

  • Handedict Vorbühne

Từ liên quan

Gần nghĩa

舞台下面 · 舞台内部 · 舞台台唇 · 舞台布景 · 舞台效果 · 舞台灯光 · 舞台监督 · 舞台舞蹈