舞臺佈景
vũ thai bố cảnh
Hán Việt: vũ thai bố cảnh · Pinyin: wǔ tái bù jǐng
Tổng quan
(sân khấu) đồ dùng trang trí (một gánh hát); cảnh phông, phong cảnh, cảnh vật
Nghĩa
Việt
- Cihui (sân khấu) đồ dùng trang trí (một gánh hát); cảnh phông, phong cảnh, cảnh vật