舞臺效果

vũ thai hiệu quả

Hán Việt: vũ thai hiệu quả

Tổng quan

sự mê sân khấu, sự mê đóng kịch nghệ thuật sân khấu

Cấu tạo: (vũ) + (thai) + (hiệu) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự mê sân khấu, sự mê đóng kịch nghệ thuật sân khấu

Eng

  • Cihui 舞臺效果 ǔtái xiàoguǒ n. stage effects