舞臺生涯 vũ thai sanh nhai Hán Việt: vũ thai sanh nhai Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 臺 (thai) + 生 (sanh) + 涯 (nhai)Hán Việtvũ thai sanh nhaiCấu tạo舞 + 臺 + 生 + 涯 · vũ + thai + sanh + nhai nghĩa thành phần: vũ + thai + sanh + nhai