舞臺美術

wǔ tái měi shù vũ thai mĩ thuật

Hán Việt: vũ thai mĩ thuật · Pinyin: wǔ tái měi shù

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (thai) + (mĩ) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏剧等舞台演出的重要组成部分。包括布景、灯光、化装、服装、道具等造型艺术手段。其任务为塑造角色外部形象,创造剧中环境,渲染舞台气氛。