舞文巧詆

wǔ wén qiǎo dǐ vũ văn xảo để

Hán Việt: vũ văn xảo để · Pinyin: wǔ wén qiǎo dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (văn) + (xảo) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玩弄文字,诋毁构陷。