舞會女郎 wǔ huì nǚ láng · vũ hội nữ lang Hán Việt: vũ hội nữ lang · Pinyin: wǔ huì nǚ láng Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 會 (hội) + 女 (nữ) + 郎 (lang)Pinyinwǔ huì nǚ lángHán Việtvũ hội nữ langCấu tạo舞 + 會 + 女 + 郎 · vũ + hội + nữ + lang nghĩa thành phần: vũ + hội + nữ + lang