舞會禮服 wǔ huì lǐ fú · vũ hội lễ phục Hán Việt: vũ hội lễ phục · Pinyin: wǔ huì lǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 會 (hội) + 禮 (lễ) + 服 (phục)Pinyinwǔ huì lǐ fúHán Việtvũ hội lễ phụcCấu tạo舞 + 會 + 禮 + 服 · vũ + hội + lễ + phục nghĩa thành phần: vũ + hội + lễ + phục