舞棍弄棒

wǔ gùn nòng bàng vũ côn lộng bổng

Hán Việt: vũ côn lộng bổng · Pinyin: wǔ gùn nòng bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (côn) + (lộng) + (bổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挥舞着棍棒,高压统治。